wild pitch
Định nghĩa
Danh từ: wild pitch (cú ném bóng hoang dã) là một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ một cú ném bóng của người ném (pitcher) đến vị trí mà người bắt bóng (catcher) không thể bắt được một cách hợp lý, và điều này cho phép người chạy trên căn cứ (base runner) tiến lên một căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- (Người ném đã thực hiện một cú ném bóng hoang dã, và người chạy đã tiến lên căn cứ thứ hai.)
- (Một cú ném bóng hoang dã khác với một quả bóng bị lỡ vì đó là lỗi của người ném.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to throw a wild pitch": thực hiện một cú ném bóng hoang dã.
- He threw a wild pitch in the ninth inning, costing his team the game. (Anh ấy đã thực hiện một cú ném bóng hoang dã trong hiệp thứ chín, khiến đội của anh thua trận.)
"to be charged with a wild pitch": bị tính là có một cú ném bóng hoang dã (trong thống kê).
- The pitcher was charged with two wild pitches in the game. (Người ném đã bị tính hai cú ném bóng hoang dã trong trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild (adj): hoang dã, mất kiểm soát.
- His throws were wild and inaccurate. (Những cú ném của anh ấy rất hoang dã và thiếu chính xác.)
- Pitch (n, v): cú ném (trong bóng chày) hoặc hành động ném bóng.
- He has a fast pitch. (Anh ấy có một cú ném nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Errant pitch: cú ném sai lệch.
- Wild throw (trong các môn thể thao khác): cú ném hoang dã (dùng chung cho các môn như bóng rổ, bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pitch wild: ném bóng một cách hoang dã.
- The pitcher started to pitch wild after the rain delay. (Người ném bắt đầu ném bóng hoang dã sau khi trận đấu bị hoãn vì mưa.)
Thành ngữ liên quan
- Wild pitch (nghĩa bóng): một hành động hoặc sự kiện bất ngờ, mất kiểm soát (hiếm khi dùng ngoài bóng chày).
- His sudden resignation was a wild pitch in the company's plans. (Việc anh ấy đột ngột từ chức là một cú ném bóng hoang dã trong kế hoạch của công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống